Đang hiển thị: Ceylon - Tem bưu chính (1857 - 1972) - 17 tem.
6. Tháng 6 quản lý chất thải: 5 Thiết kế: H. Fleury sự khoan: 13½ x 14
![[The 25th Anniversary of the Coronation of King George V, loại AY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/AY-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of the Coronation of King George V, loại AY1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/AY1-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of the Coronation of King George V, loại AY2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/AY2-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of the Coronation of King George V, loại AY3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/AY3-s.jpg)
quản lý chất thải: 5 sự khoan: 11½ - 14
![[King George V - Local Motives, loại AZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/AZ-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BB-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BD-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BE-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BF-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BG-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BH-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BI-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BJ-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BK-s.jpg)
![[King George V - Local Motives, loại BL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Ceylon/Postage-stamps/BL-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
232 | AZ | 2C | Màu đỏ son/Màu đen | - | 0,28 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
232A* | BA | 2C | Màu nâu đỏ son/Màu đen | Perf: 14 | - | 11,07 | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
233 | BB | 3C | Màu xanh lá cây ô liu/Màu đen | - | 0,55 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
233A* | BC | 3C | Màu xanh lá cây ô liu/Màu đen | Perf: 14 | - | 33,21 | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
234 | BD | 6C | Màu lam/Màu đen | - | 0,55 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
235 | BE | 9C | Màu đỏ cam/Màu lục | - | 1,11 | 0,83 | - | USD |
![]() |
||||||||
236 | BF | 10C | cây tử đinh hương/Màu đen | - | 1,66 | 2,77 | - | USD |
![]() |
||||||||
237 | BG | 15C | Màu xanh xanh/Màu nâu chàm | - | 1,11 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
238 | BH | 20C | Màu xám xanh nước biển/Màu đen | - | 2,21 | 3,32 | - | USD |
![]() |
||||||||
239 | BI | 25C | Màu nâu chàm/Màu xanh biếc | - | 1,66 | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
240 | BJ | 30C | Màu lam thẫm/Màu đỏ son | - | 4,43 | 3,32 | - | USD |
![]() |
||||||||
241 | BK | 50C | Màu tím violet/Màu đen | - | 11,07 | 2,21 | - | USD |
![]() |
||||||||
242 | BL | 1R | Màu nâu/Màu xanh tím | - | 22,14 | 22,14 | - | USD |
![]() |
||||||||
232‑242 | Đặt (* Stamp not included in this set) | - | 46,77 | 38,45 | - | USD |